TanroDictionary

farthing

/ˈfɑːðɪŋ/

Anh
0

farthing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng faddinh (bằng 1 soành penni).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng faddinh (bằng 1 soành penni).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old coin is worth one farthing.

  2. the uttermost farthing

    đồng xu cuối cùng