TanroDictionary Sổ từ

farthingale

/ˈfɑːðɪŋɡeɪl/

Anh
0

farthingale là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Váy phồng (cổ vòng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Váy phồng (cổ vòng).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her farthingale made the dress look wide.