TanroDictionary

foreshadow

/fɔːˈʃædəʊ/

Anh
0

foreshadow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo hiệu; báo trước; là điềm của.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo hiệu; báo trước; là điềm của.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The early scene foreshadows trouble ahead.