TanroDictionary

forewarn

/fɔːˈwɔːn/

Anh
0

forewarn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please forewarn the team about the upcoming changes.

  2. to forewarn somebody against something

    báo cho ai biết trước để đề phòng điều gì