TanroDictionary

grumbling

/ˈɡrʌmblɪŋ/

Anh
0

grumbling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grumble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grumble.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is grumbling about the cold coffee.