TanroDictionary

height

/haɪt/

Anh
0

height là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chiều cao, bề cao; độ cao; Điểm cao, đỉnh; Tột độ, đỉnh cao nhất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chiều cao, bề cao; độ cao.danh từEN-VI Dict
  2. Điểm cao, đỉnh.danh từEN-VI Dict
  3. Tột độ, đỉnh cao nhất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is about one hundred eighty centimeters in height.

  2. We climbed to the height of the hill.

  3. The empire reached its height during the summer.

  4. to be 1.70m in height

    cao 1 mét 70

  5. height above sea level

    độ cao trên mặt biển