TanroDictionary

information

/ˌɪnfəˈmeɪʃn/

Anh
0

information là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cung cấp tin tức; sự thông tin; Tin tức, tài liệu; kiến thức; Điều buộc tội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cung cấp tin tức; sự thông tin.danh từEN-VI Dict
  2. Tin tức, tài liệu; kiến thức.danh từEN-VI Dict
  3. Điều buộc tội.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We need more information before we decide.

  2. That book gave me useful information.

  3. The lawyer found no information against him.