TanroDictionary Sổ từ

information matrix

/ ˈmeɪtrɪks/

Anh
0

information matrix là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ma trận Thông tin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma trận Thông tin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A information matrix helped the team.