/ ˈmeɪtrɪks/
information matrix là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ma trận Thông tin.
A information matrix helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm