TanroDictionary

lambda

/ˈlæmdə/

Anh
0

lambda là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lamdda (chữ cái Hy-lạp).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lamdda (chữ cái Hy-lạp).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Lambda is the next Greek letter after kappa.