TanroDictionary

longa

/ˈlɔːŋɡə/

Anh
0

longa là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vào, về phía, bên; Nốt tròn ba.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vào, về phía, bên.EEN-VI Dict
  2. Nốt tròn ba.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He waited longa river for his friend to arrive.

  2. The whole note held like a longa.

  3. He wait longa river.

    Anh ấy chờ đợi tại con sông.