TanroDictionary

longitudinal

/ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnl/

Anh
0

longitudinal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Theo chiều dọc dọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Theo chiều dọc dọc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scar ran longitudinally down his back.