/ˌlɑːndʒəˈtuːdnəlli/
longitudinally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Theo chiều dọc.
He moved longitudinally through the crowd.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm