TanroDictionary

mutt

/mʌt/

Anh
0

mutt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chó lai; Người ngu si đần độn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chó lai.danh từEN-VI Dict
  2. Người ngu si đần độn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mutt barked happily at the gate.

  2. Stop acting like a mutt and think clearly.