TanroDictionary

nitwit

/ˈnɪtwɪt/

Anh
0

nitwit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người ngu đần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ngu đần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Only a nitwit would leave the door open.