/ˈnɪtwɪtɪd/
nitwitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngu đần.
His nitwitted answer made everyone laugh.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm