TanroDictionary

numerical

/nʊˈmɛrɪkəl/

Anh
0

numerical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) Số; Bằng số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Số.tính từEN-VI Dict
  2. Bằng số.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She solved the numerical puzzle quickly.

  2. The report uses a numerical code.