TanroDictionary

occidental

/ˌɒksɪˈdentl/

Anh
0

occidental là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phương Tây; (thuộc) Tây Âu; (thuộc) Âu Mỹ; Người phương Tây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương Tây; (thuộc) Tây Âu; (thuộc) Âu Mỹ.tính từEN-VI Dict
  2. Người phương Tây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She enjoyed occidental music from many countries.

  2. An occidental joined the language class.