TanroDictionary

palpitating

/pˈælpɪtˌeɪtɪŋ/

Anh
0

palpitating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của palpitate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của palpitate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her hands were palpitating as she waited.