/pˈælpɪtˌeɪtɪŋli/
palpitatingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem palpitate.
The entry palpitatingly points to palpitate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm