TanroDictionary

parse

/pɑːz/

Anh
0

parse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân tích ngữ pháp (từ, câu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân tích ngữ pháp (từ, câu).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please parse the sentence before class.