TanroDictionary Sổ từ

parsed

/ˈpɑrst/

Anh
0

parsed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của parse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của parseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She parsed the sentence quickly.