TanroDictionary

preprocess

/ˌpriˈprɑːˌsɛs/

Anh
0

preprocess là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền quá trình; tiền xử lý; xử lý trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền quá trình; tiền xử lý; xử lý trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The data need preprocess before analysis.