/ˌpriˈprɑːˌsɛsin/
preprocessing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xử lý trước.
The team is preprocessing the data first.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm