TanroDictionary

prerecord

/prˌiːrɪkˈɔːd/

Anh
0

prerecord là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ghi lại (td một chương trình vô tuyến... ) để sau này sử dụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghi lại (td một chương trình vô tuyến... ) để sau này sử dụng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They prerecord the show on Friday.