Nghĩa tiếng Việt
- Đăng ký trước lúc ghi chính thức.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please preregister before the class begins.
/ˌpriːˈredʒɪstə(r)/
preregister là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đăng ký trước lúc ghi chính thức.
Please preregister before the class begins.