TanroDictionary

preview

/ˈpriːvjuː/

Anh
0

preview là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh... ); Xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh... ).danh từEN-VI Dict
  2. Xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We watched a preview before the movie opened.

  2. The entry preview points to trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh.