TanroDictionary

query

/ˈkwɪəri/

Anh
0

query là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc; Thử hỏi, chẳng biết; Dấu chấm hỏi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc.danh từEN-VI Dict
  2. Thử hỏi, chẳng biết.danh từEN-VI Dict
  3. Dấu chấm hỏi.danh từEN-VI Dict
  4. Truy vấndanh từEN-VI Dict
  5. Hỏi, hỏi xem, chất vấn.động từEN-VI Dict
  6. Đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi.động từEN-VI Dict
  7. Nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I sent a query about the missing order.

  2. query (qu.), has the letter been answered?

  3. Please use a query mark at the end.

  4. The search query returned many useful results.

  5. She will query the clerk about the bill.