Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của queryđộng từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của queryđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She is querying the database for missing records.
/kwˈiərɪɪŋ/
querying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của query; phân từ hiện tại của query.
She is querying the database for missing records.