TanroDictionary

quote

/kwəʊt/

Anh
0

quote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời trích dẫn; đoạn trích dẫn; Dấu ngoặc kép; Trích dẫn (đoạn văn... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời trích dẫn; đoạn trích dẫn.danh từEN-VI Dict
  2. Dấu ngoặc kép.danh từEN-VI Dict
  3. Trích dẫn (đoạn văn... ).động từEN-VI Dict
  4. Đặt giữa dấu ngoặc kép.động từEN-VI Dict
  5. Định giá.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quote came from an old letter.

  2. Put the title inside quote marks.

  3. Please quote the rule exactly.

  4. She will quote the sentence in class.

  5. The store will quote a price tomorrow.