TanroDictionary

realign

/ˌriːəˈlaɪn/

Anh
0

realign là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ chức lại, tập hợp lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ chức lại, tập hợp lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team met to realign its weekly goals.