TanroDictionary

refactor

Anh
0

refactor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (lập trình) Tái cấu trúc mã nguồn; cải thiện mã nguồn; Tái cấu trúc văn bản; (lập trình) Sự cải tiến mã nguồn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lập trình) Tái cấu trúc mã nguồn; cải thiện mã nguồn.động từWiktionary
  2. Tái cấu trúc văn bản.động từWiktionary
  3. (lập trình) Sự cải tiến mã nguồn.danh từWiktionary