Nghĩa tiếng Việt
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của refactorđộng từWiktionary
- Số nhiều của refactordanh từWiktionary
refactors là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của refactor; Số nhiều của refactor.