TanroDictionary

remind

/rɪˈmaɪnd/

Anh
0

remind là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhắc nhở, làm nhớ lại (cái gì).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhắc nhở, làm nhớ lại (cái gì).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please remind me about the meeting tonight.