TanroDictionary

restrictive

/rɪˈstrɪktɪv/

Anh
0

restrictive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạn chế, giới hạn, thu hẹp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạn chế, giới hạn, thu hẹp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. These restrictive rules are very hard to follow.

  2. restrictive practices

    biện pháp hạn chế (sản xuất công nghiệp...)