Nghĩa tiếng Việt
- Hạn chế, giới hạn.DEN-VI Dict
- hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ ).DEN-VI Dict
Ví dụ
-
I read the note restrictively.
/rɪˈstrɪktɪvli/
restrictively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạn chế, giới hạn; hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ ).
I read the note restrictively.