TanroDictionary Sổ từ

restrictively

/rɪˈstrɪktɪvli/

Anh
0

restrictively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạn chế, giới hạn; hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạn chế, giới hạn.DEN-VI Dict
  2. hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ ).DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read the note restrictively.