TanroDictionary

retained

/rɪˈteɪnd/

Anh
0

retained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của retain.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của retainđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She retained her calm under pressure.