TanroDictionary

risk

/rɪsk/

Anh
0

risk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự liều, sự mạo hiểm; Sự rủi ro, sự nguy hiểm; Liều.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự liều, sự mạo hiểm.danh từEN-VI Dict
  2. Sự rủi ro, sự nguy hiểm.danh từEN-VI Dict
  3. Liều.động từEN-VI Dict
  4. Có cơ phải chịu sự rủi ro, có cơ phải chịu sự nguy hiểm của.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Taking a big risk can lead to great success.

  2. You enter this building at your own risk.

  3. Do not risk your life for such a small prize.

  4. You should not risk your health for more money.

  5. to take risks; to run risks (a risk, the risk)

    liều