TanroDictionary

script

/skrɪpt/

Anh
0

script là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một văn bản; Phông chữ bắt chước chữ viết bằng tay; Văn bản nguyên gốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một văn bản.danh từEN-VI Dict
  2. Phông chữ bắt chước chữ viết bằng tay.danh từEN-VI Dict
  3. Văn bản nguyên gốc.danh từEN-VI Dict
  4. Nét chữdanh từEN-VI Dict
  5. Kịch bản chứa nội dung diễn xuất dành cho các diễn viên.danh từEN-VI Dict
  6. Văn lệnh: các chương trình nhỏ thực hiện ngay bởi các trình phiên dịch mà không qua công đoạn biên dịch thành tập tin chạy được.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the script in a drawer.

  2. The script was mentioned in the report.

  3. She saw the script near the door.