TanroDictionary

segregation

/ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/

Anh
0

segregation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân ly, sự phân biệt; Sự phân ly.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân ly, sự phân biệt.danh từEN-VI Dict
  2. Sự phân ly.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the history of racial segregation.

  2. Segregation harmed trust in the town.

  3. racial segregation

    sự phân biệt chủng tộc