TanroDictionary

sequin

/ˈsikwən/

Anh
0

sequin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng xêquin (tiền vàng ở Vơ-ni-zơ); Xêquin (đồ trang sức hình bản tròn như đồng xu, đeo ở áo... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng xêquin (tiền vàng ở Vơ-ni-zơ).danh từEN-VI Dict
  2. Xêquin (đồ trang sức hình bản tròn như đồng xu, đeo ở áo... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The trader counted the old sequyn carefully.

  2. Her dress sparkled with a row of sequyn.