TanroDictionary

singlet

/ˈsɪŋɡlət/

Anh
0

singlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a singlet under his shirt.