TanroDictionary

something

/ˈsʌmθɪŋ/

Anh
0

something là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó; Điều này, việc này; Cái đúng, cái có lý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó.danh từEN-VI Dict
  2. Điều này, việc này.danh từEN-VI Dict
  3. Cái đúng, cái có lý.danh từEN-VI Dict
  4. Chức vị nào đó; người có chức nào đó; tầm quan trọng nào đó.danh từEN-VI Dict
  5. Something like (thông tục) mới thật là.DEN-VI Dict
  6. Hơi hơi, gọi là, chút ít.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I want to learn something from your experience.

  2. I have something important to tell you now.

  3. There is something in what you said earlier.

  4. He has something in that high office position.

  5. This cake is something like a dream.