TanroDictionary Sổ từ

Something to crow about

/ˈsʌmθɪŋ tə krəʊ əˈbaʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều đáng tự hào, đáng để khoe khoangidiom

Ví dụ

  1. Winning the championship is definitely something to crow about.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép