TanroDictionary

stuffed

/stʌft/

Anh
0

stuffed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của stuff.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của stuffđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He stuffed the bag with clothes.