TanroDictionary Sổ từ

Stuffed shirt

/stʌft ʃɜːt/

Anh
0

Stuffed shirt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: kẻ làm bộ làm tịch, người tự phụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ làm bộ làm tịch, người tự phụidiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He's such a stuffed shirt, always talking down to others.