Nghĩa tiếng Việt
- Như thế, như vậy, như loại đó.tính từEN-VI Dict
- Thật là, quả là.tính từEN-VI Dict
- Đến nỗi.tính từEN-VI Dict
- Such-and-such.tính từEN-VI Dict
- Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.danh từEN-VI Dict
- ; (thơ ca); (văn học) những ai, ai.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Such people as these are very helpful.
-
It was such a beautiful day at the beach.
-
The noise was such that I could not sleep.
-
I need such help right now.
-
Such a beautiful day makes me feel happy.