TanroDictionary

teuton

/ˈtuːtən/

Anh
0

teuton là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người Giec-manh, người Đức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Giec-manh, người Đức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teuton traveler spoke perfect English.