TanroDictionary

try

/traɪ/

Anh
0

try là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thử, sự làm thử; Thử, thử xem, làm thử; Dùng thử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thử, sự làm thử.danh từEN-VI Dict
  2. Thử, thử xem, làm thử.động từEN-VI Dict
  3. Dùng thử.động từEN-VI Dict
  4. Thử thách.động từEN-VI Dict
  5. Cố gắng, gắng sức, gắng làm.động từEN-VI Dict
  6. Xử, xét xử.động từEN-VI Dict
  7. Làm mệt mỏi.động từEN-VI Dict
  8. Thử, thử làm; toan làm, chực làm.động từEN-VI Dict
  9. Cố, cố gắng, cố làm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. to have a try at...

  2. You should try a new car next month.

  3. Please try a remedy for your cough.

  4. They want to try your courage in battle.

  5. He will try an impossible feat today.