TanroDictionary

uncreate

/ˌʌnkriˈeɪt/

Anh
0

uncreate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phá hoại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phá hoại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Careless actions can uncreate hard-won trust.