TanroDictionary

vindicator

/ˈvɪndəˌkeɪtɜː/

Anh
0

vindicator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: người chứng minh, người bào chữa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người chứng minh, người bào chữa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vindicator explained the facts clearly.